HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT
Giá: 903.000.000 VND
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI hấp dẫn (**)
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot tháng 82
Ngoại thất
THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC
HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.
Nội thất
KHOANG LÁI RỘNG RÃI ĐẦY TIỆN NGHI
Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Kích thước
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5320 x 1900 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 286 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2110 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2950 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
Động cơ
| Loại | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Công suất tối đa (kW) Hp@rpm | (150) 201@3000-3400 |
| Mô men xoắn cực đại Nm@rpm | 500 @1600 - 2800 |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Chế độ lái (Công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu)
| Lựa chọn đa địa hình | Có (Tuyết/Bùn/Cát/Đất/Tự động) |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử |
Hộp số
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
Khóa vi sai cầu sau
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
Hệ thống treo (Trước/Sau)
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
Vành và lốp xe
| Vành và lốp xe | Mâm đúc 265/60R18 |
Hệ thống phanh (Trước/ Sau)
| Hệ thống phanh (Trước/ Sau) | Đĩa thông gió/ Đĩa thông gió |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu xa/gần | LED projector |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn phanh trên cao
| Đèn phanh trên cao | LED |
Đèn sương mù trước
| Đèn sương mù trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chỉnh điện | Có |
| Gập điện | Có |
| Đèn báo rẽ | Có |
Sấy kính sau
| Sấy kính sau | Có |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Sơn đen |
Thanh cản trước và sau
| Thanh cản trước và sau | Có |
Tay lái
| Loại | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Nút bấm tích hợp | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo chệch làn đường |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Tay nắm cửa trong xe
| Tay nắm cửa trong xe | Mạ Crom |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Digital 12.3" |
Cụm đồng hồ
Chất liệu
| Chất liệu | Da |
Ghế trước
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
Ghế sau
| Ghế sau | Bệ tỳ tay với khay đựng cốc x2 |
Điều hòa
| Lọc bụi PM2.5 | Có |
Cửa gió hàng ghế sau
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
Hộp làm mát
| Hộp làm mát | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3'' |
| Số loa | 8 loa |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Kết nối không dây |
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có, tự động theo tốc độ |
Khóa cửa từ xa
| Khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa) |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tư động
| Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tư động | Có |
Sạc không dây
| Sạc không dây | Có |
Hệ thống dừng và khởi động
| Hệ thống dừng và khởi động | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái và hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
Hệ thống an toàn Toyota
| Cảnh báo tiền va chạm (PCS) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
Cảnh báo điểm mù (BSM)
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống hỗ trợ cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống hỗ trợ cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Camera lùi
| Camera lùi | Có |
Camera toàn cảnh
| Camera toàn cảnh | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Trước | Có |
Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Có |
