ALPHARD HEV
Giá: 4.415.000.000 VND
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI (**)
• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng + điện
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động 8 cấp
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot tháng 3
Thư viện
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 5010 x 1850 x 1950 |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) | 3005 x 1660 x 1360 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1605/1625 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.88 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2258 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2830 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | 2.5 HEV, 16 van, DOHC với VVT-i kép (VVT-iE và VVT-i) |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2487 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (138)185/6000 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 233/4300-4500 |
Động cơ điện
| Công suất tối đa (kW)hp | (134)180 |
| Mô men xoắn tối đa Nm | 270 |
Các chế độ lái
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo
| Sau | Tay đòn kép |
| Trước | Macpherson |
Hệ thống lái
| Trợ lực tay lái | Điện |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 225/55R19 |
| Lốp dự phòng | T165/80D17, Mâm đúc |
Phanh
| Trước | Đĩa tản nhiệt |
| Sau | Đĩa tản nhiệt |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 5.24 |
| Kết hợp | 5.38 |
| Trong đô thị | 5.62 |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Đèn chiếu góc | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Màu | Cùng màu thân xe |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
| Bộ nhớ vị trí | Có |
| Chức năng sấy gương | Có |
Gạt mưa
| Trước | Tự động, cảm biến mưa |
| Sau | Có (gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Ăng ten | In trên kính |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Mạ Crom |
Bộ quây xe thể thao
Thanh cản (giảm va chạm)
Lưới tản nhiệt
Chắn bùn
Chắn bùn bên
Ống xả kép
Cánh hướng gió
Thanh đỡ nóc xe
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu, có sưởi |
| Chất liệu | Bọc da, vân gỗ |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Cảm ứng (HUD, MID, điều chỉnh âm thanh, tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, hỗ trợ lái) |
| Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Kỹ thuật số chống chói tự động |
Tay nắm cửa trong xe
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình TFT 12.3" |
Kính trần xe độc lập
| Kính trần xe độc lập | Có |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 4 hướng |
| Bộ nhớ vị trí | Có, nhớ 3 vị trí |
| Chức năng thông gió | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, có đệm chân chỉnh điện, bộ nhớ vị trí, massage và bàn xoay có gương |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 sang hai bên |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
Rèm che nắng kính sau
| Rèm che nắng kính sau | Có (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3) |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động 4 vùng độc lập, chức năng lọc, tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Cổng sạc USB
| Cổng sạc USB | 6 USB type C |
Hệ thống âm thanh
| Đầu đĩa | Màn hình cảm ứng 14” |
| Số loa | 15 loa JBL |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Tiếng anh |
| Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau | Có |
| Kết nối wifi | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Kết nối HDMI | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh đỗ điện tử
| Phanh đỗ điện tử | Có |
Giữ phanh tự động
| Giữ phanh tự động | Có |
Hệ thống dẫn đường
Hiển thị thông tin trên kính lái
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Hệ thống sạc không dây
| Hệ thống sạc không dây | Có |
Hệ thống điều khiển hành trình
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
Ổ cắm
| Ổ cắm | 1 nguồn 12V (120W) và 2 nguồn 220V (1500W) |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Đèn chiếu xa tự động thích ứng | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Hệ thống cảnh báo điểm mù
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn
| Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Có |
Camera lùi
| Camera lùi | Có |
Camera toàn cảnh
| Camera toàn cảnh | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | 2 |
| Trước | 2 |
| Góc trước | 2 |
| Góc sau | 2 |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía trước | Có (2) |
| Túi khí rèm | Có (2) |
Khung xe TNGA
| Khung xe TNGA | Có |
Dây đai an toàn
| Dây đai an toàn | 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp, 7 vị trí |
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Cột lái tự đổ
Khóa an toàn trẻ em
Khóa cửa an toàn
